Giá bán:
Liên hệ
Khi tìm mua rèm cầu vồng, yếu tố được nhiều người quan tâm nhất chính là giá thành: “Rèm cầu vồng bao nhiêu tiền?” — Đây là câu hỏi phổ biến trước khi quyết định lắp đặt cho nhà ở, chung cư, văn phòng hay phòng ngủ.
Khi tìm mua rèm cầu vồng, yếu tố được nhiều người quan tâm nhất chính là giá thành: “Rèm cầu vồng bao nhiêu tiền?” — Đây là câu hỏi phổ biến trước khi quyết định lắp đặt cho nhà ở, chung cư, văn phòng hay phòng ngủ.
Bài viết này sẽ giúp bạn:
✅ Nắm được bảng giá rèm cầu vồng mới nhất 2025
✅ Hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến giá rèm cầu vồng
✅ Biết cách chọn rèm phù hợp ngân sách
✅ So sánh các loại rèm cầu vồng phổ biến
| Loại rèm cầu vồng | Giá khoảng (đồng/m²) | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| Rèm cầu vồng tiêu chuẩn | 450.000 – 650.000đ/m² | Phù hợp nhu cầu cơ bản |
| Rèm cầu vồng semi–blackout | 650.000 – 850.000đ/m² | Cản sáng ~70–90% |
| Rèm cầu vồng blackout 100% | 750.000 – 1.200.000đ/m² | Che sáng tối đa |
| Rèm cầu vồng Hàn Quốc cao cấp | 850.000 – 1.400.000đ/m² | Chất liệu tốt – bền lâu |
| Rèm cầu vồng motor tự động | 1.200.000 – 2.000.000đ/m² | Điều khiển điện – cao cấp |
👉 Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo — thực tế có thể thay đổi tùy theo nơi cung cấp, khu vực thi công, phụ kiện & chính sách bảo hành.
Vải thường → giá mềm
Vải cản sáng (semi-blackout) → giá trung bình
Vải blackout 100% → giá cao hơn
Rèm cầu vồng Hàn Quốc, Nhật Bản cao cấp → bền hơn, giá cao hơn
Rèm thương hiệu trong nước → giá mềm, đa dạng mẫu mã
Giá rèm tính theo mét vuông (m²). Lắp rèm cửa lớn → tổng chi phí cao hơn.
Thanh ray inox/nhôm cao cấp
Hệ thống kéo dây êm ái
Motor tự động điều khiển từ xa
Cửa cao tầng, cửa góc, góc xéo → có thể phát sinh chi phí thi công.
Phù hợp với nhu cầu cơ bản, phòng khách, phòng ngủ không yêu cầu cản sáng cao.
Phù hợp phòng ngủ, văn phòng, nơi cần điều chỉnh ánh sáng linh hoạt.
Chất liệu tốt, màu sắc ổn định theo thời gian, hoạt động nhẹ êm.
Phù hợp cửa lớn, vách kính, chung cư cao cấp, văn phòng hiện đại.
| Loại rèm | Giá trung bình | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Rèm cầu vồng | Trung – cao | Điều chỉnh ánh sáng linh hoạt | Giá cao hơn rèm cuốn |
| Rèm cuốn | Thấp – trung bình | Giá rẻ, đơn giản | Ít điều chỉnh mức sáng |
| Rèm sáo nhôm | Thấp – trung bình | Nhỏ gọn | Ít sang trọng, dễ xước |
👉 Nếu bạn muốn điều chỉnh ánh sáng linh hoạt và thẩm mỹ cao, rèm cầu vồng thường là lựa chọn tốt hơn.
📌 Ngân sách nhỏ (<700.000đ/m²)
➡ Chọn rèm tiêu chuẩn hoặc semi–blackout
📌 Ngân sách trung bình (700.000 – 1.200.000đ/m²)
➡ Rèm blackout 100%, màu trung tính
📌 Ngân sách cao (>1.200.000đ/m²)
➡ Rèm Hàn Quốc cao cấp hoặc rèm motor tự động
✔ Rèm cầu vồng có mức giá đa dạng từ ~450.000đ đến hơn 2.000.000đ/m²
✔ Giá phụ thuộc vào chất liệu, xuất xứ, kích thước & phụ kiện
✔ Đây là sản phẩm đáng đầu tư nếu bạn muốn không gian đẹp, hiện đại và kiểm soát ánh sáng tốt