Giá bán:
Liên hệ
Khi tìm mua rèm cầu vồng, câu hỏi được nhiều người quan tâm nhất là:
👉 “Rèm cầu vồng giá bao nhiêu?”
👉 “Giá rèm cầu vồng hiện nay như thế nào?”
👉 “Làm sao chọn rèm phù hợp với ngân sách?”
Khi tìm mua rèm cầu vồng, câu hỏi được nhiều người quan tâm nhất là:
👉 “Rèm cầu vồng giá bao nhiêu?”
👉 “Giá rèm cầu vồng hiện nay như thế nào?”
👉 “Làm sao chọn rèm phù hợp với ngân sách?”
Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết và giúp bạn có lựa chọn chất lượng – giá tốt – phù hợp nhu cầu.
| Loại rèm cầu vồng | Giá tham khảo (đồng/m²) | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Rèm cầu vồng tiêu chuẩn | 450.000 – 650.000đ/m² | Phòng khách, phòng ngủ cơ bản |
| Rèm cầu vồng semi-blackout | 650.000 – 850.000đ/m² | Cản sáng nhẹ đến vừa |
| Rèm cầu vồng blackout 100% | 750.000 – 1.200.000đ/m² | Phòng ngủ, phòng cần che nắng tối đa |
| Rèm cầu vồng Hàn Quốc cao cấp | 850.000 – 1.400.000đ/m² | Chất lượng bền, màu đẹp |
| Rèm cầu vồng motor tự động | 1.200.000 – 2.000.000đ/m² | Cửa lớn, hiện đại, điều khiển điện |
📌 Lưu ý: Đây là giá tham khảo năm 2025. Mức giá có thể khác nhau tùy vào thương hiệu, chất liệu, diện tích lắp đặt và khu vực thi công.
Vải thường → giá thấp
Vải semi-blackout → giá trung
Vải blackout cao cấp → giá cao
Rèm cầu vồng Hàn Quốc/nhập khẩu → giá cao hơn
Rèm sản xuất trong nước → giá mềm, đa dạng mẫu
Cửa nhỏ → chi phí thấp hơn
Cửa lớn, vách kính → chi phí cao hơn
Ray, trục, hệ thống kéo…
Motor tự động điều khiển từ xa → tăng chi phí
Cửa khó lắp, vị trí cao → có thể phát sinh chi phí
✔ Giá tốt, đẹp
✔ Phù hợp phòng khách, ban công
✔ Ngủ ngon hơn
✔ Không bị ánh nắng chói
✔ Màu sắc ổn định
✔ Vải bền, ít phai
✔ Tối ưu không gian hiện đại
✔ Phù hợp cửa kính lớn
| Loại rèm | Giá trung bình | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Rèm cầu vồng | Trung – cao | Linh hoạt ánh sáng | Giá cao hơn rèm cuốn |
| Rèm cuốn | Thấp – trung bình | Giá rẻ, đơn giản | Ít điều chỉnh ánh sáng |
| Rèm sáo nhôm | Thấp | Bền, dễ lau | Ít sang trọng |
| Rèm roman | Trung – cao | Sang trọng, mềm mại | Không điều chỉnh ánh sáng linh hoạt |
👉 Nếu bạn cần kiểm soát ánh sáng linh hoạt và không gian đẹp, rèm cầu vồng thường là đầu tư xứng đáng hơn.
📌 Ngân sách ≤ 700.000đ/m²
➡ Chọn rèm tiêu chuẩn hoặc semi-blackout
📌 Ngân sách 700.000 – 1.200.000đ/m²
➡ Rèm blackout 100%, màu trung tính
📌 Ngân sách > 1.200.000đ/m²
➡ Rèm Hàn Quốc cao cấp hoặc motor